PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NINH GIANG
TRƯỜNG THCS HỒNG THÁI
TIẾN ĐỘ KIỂM TRA HỌC KÌ 1
Năm học :  
Tiến độ kiểm tra học kì 2
Click vào % đầu các cột để sắp lại thứ tự!
 
Môn họcSttSố điểm tối thiểuTên lớpTgM1M2M3%Mv1v2v3v4%vV1V2V3V4V5V6%VHKTgN%LúcNgày
Âm nhạc1| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |6A37350094.593700010037000001000148109 10h38'07/12/2019
2| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |6B37350094.593700010037000001000148109 10h39'07/12/2019
3| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |7A4343001004300010043000001000172129 10h36'07/12/2019
4| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |7B4444001004400010044000001000176132 10h37'07/12/2019
5| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |8A25220088250001002500000100010072 21h9'01/12/2019
6| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |8B26220084.62260001002600000100010474 21h10'01/12/2019
Gdcd7| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |6B37360097.33700010037000001000148110 19h46'04/12/2019
8| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |7A43410095.354300010043000001000172127 19h59'04/12/2019
9| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |7B44370084.094400010044000001000176125 20h2'04/12/2019
10| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |8A252300922300092220000088010068 14h42'29/11/2019
11| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |8B26220084.62260001002600000100010474 14h43'29/11/2019
12| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |9A37280075.683700010037000001000148102 14h45'29/11/2019
13| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |9B35290082.86350001003500000100014099 14h46'29/11/2019
Hóa học14| M: 1 | v: 2 | V: 3 | HK: 1 |8A251400562500050240000032017563 19h52'10/11/2019
15| M: 1 | v: 2 | V: 3 | HK: 1 |8B26160061.542600050260000033.33018268 19h53'10/11/2019
16| M: 1 | v: 2 | V: 3 | HK: 1 |9A37230062.1637000503737000066.670259134 21h47'13/11/2019
17| M: 1 | v: 2 | V: 3 | HK: 1 |9B35220062.8635000503535000066.670245127 21h53'13/11/2019
Mĩ thuật18| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |6A37300081.083700010037000001000148104 15h39'26/11/2019
19| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |6B37330089.193700010037000001000148107 15h41'26/11/2019
20| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |7A43390090.74300010043000001000172125 15h42'26/11/2019
21| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |7B44390088.644400010044000001000176127 15h44'26/11/2019
22| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |8A25210084250001002500000100010071 15h45'26/11/2019
23| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |8B26210080.77260001002600000100010473 15h46'26/11/2019
24| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |9A37320086.493700010037000001000148106 15h48'26/11/2019
25| M: 1 | v: 1 | V: 1 | HK: 1 |9B35300085.713500010035000001000140100 15h49'26/11/2019
Sinh học26| M: 2 | v: 3 | V: 1 | HK: 1 |6A37250033.783700033.333700000100025999 19h29'25/11/2019
27| M: 2 | v: 3 | V: 1 | HK: 1 |6B37200027.033700033.333700000100025994 19h32'25/11/2019
28| M: 2 | v: 3 | V: 1 | HK: 1 |7A43300034.8843430066.6743000001000301159 15h1'25/11/2019
29| M: 2 | v: 3 | V: 1 | HK: 1 |7B44310035.2344440066.6744000001000308163 15h6'25/11/2019
30| M: 2 | v: 3 | V: 1 | HK: 1 |8A25220044252424097.3325000001000175120 15h11'25/11/2019
31| M: 2 | v: 3 | V: 1 | HK: 1 |8B26190036.54262626010026000001000182123 15h15'25/11/2019
32| M: 2 | v: 3 | V: 1 | HK: 1 |9A37230031.0837370066.6737000001000259134 15h25'25/11/2019
33| M: 2 | v: 3 | V: 1 | HK: 1 |9B35220031.4335350066.6735000001000245127 15h31'25/11/2019
Ghi chú : cột tg : tổng số điểm phải k.tra, N : số điểm đã k.tra, % : Tỉ lệ % đã k.tra